fucus vesiculosus

fucus vesiculosus

A scientist collects fucus vesiculosus from a rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Rong biển mụn cóc hoặc tảo nâu phồng rộp: "Fucus vesiculosus" một loại tảo nâu phổ biến, thường mọc trên các bờ đá ven biển. Loại rong biển này đặc điểm dễ nhận biết các túi khí nhỏ hình tròn (phồng rộp) nằm rải rác trên thân, giúp nổi lên khi thủy triều lên. được sử dụng trong sản xuất phân bón (manure) làm nguyên liệu để chế biến kelp (một loại tảo bẹ dùng trong thực phẩm công nghiệp).

dụ sử dụng
  • (Fucus vesiculosus một loại rong đá phổ biến được tìm thấy dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Nông dân thường sử dụng fucus vesiculosus làm phân bón để làm giàu đất.)
  • (Kelp chiết xuất từ fucus vesiculosus được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm bổ sung sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fucus vesiculosus as a bioindicator": Loại tảo này được dùng làm chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng nước biển, nhạy cảm với ô nhiễm.

    • Scientists monitor fucus vesiculosus populations to study coastal pollution. (Các nhà khoa học theo dõi quần thể fucus vesiculosus để nghiên cứu ô nhiễm ven biển.)
  • "Extracts of fucus vesiculosus": Chiết xuất từ loại tảo này được dùng trong mỹ phẩm y học cổ truyền nhờ hàm lượng i-ốt chất chống oxy hóa cao.

    • Creams containing extracts of fucus vesiculosus are marketed for skin rejuvenation. (Các loại kem chứa chiết xuất từ fucus vesiculosus được quảng bá để trẻ hóa da.)
Biến thể từ gần giống
  • Fucus (danh từ): chi tảo nâu, bao gồm nhiều loài tương tự.

    • Fucus serratus is another species of this genus. (Fucus serratus một loài khác trong chi này.)
  • Bladderwrack (danh từ): tên gọi thông thường khác của fucus vesiculosus trong tiếng Anh, thường dùng trong y học dân gian.

    • Bladderwrack tea is believed to have health benefits. (Trà bladderwrack được cho lợi cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Rockweed: rong đá (tên gọi chung cho các loại tảo mọc trên đá).
  • Kelp: tảo bẹ (nhưng lưu ý: kelp thường chỉ các loại tảo lớn hơn, fucus vesiculosus một thành phần trong sản xuất kelp).
Các cụm từ liên quan
  • "As manure": dùng làm phân bón.

    • Fucus vesiculosus is harvested and processed as manure. (Fucus vesiculosus được thu hoạch chế biến làm phân bón.)
  • "In preparing kelp": trong quá trình chế biến kelp.

    • The plant is a key ingredient in preparing kelp for commercial use. (Loại thực vật này thành phần chính trong việc chế biến kelp cho mục đích thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fucus vesiculosus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.